Herhangi bir kelime yazın!

"wakan" in Vietnamese

wakan (thiêng liêng)thiêng liêng

Definition

'Wakan' là từ của người Lakota mang nghĩa linh thiêng, thần thánh, đặc biệt trong tín ngưỡng và thế giới quan của người Lakota.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wakan' chỉ dùng khi nói về tín ngưỡng hoặc văn hóa Lakota, thường gặp trong cụm từ 'Wakan Tanka' (Đấng Thiêng Liêng Vĩ Đại). Không nên nhầm với từ tiếng Anh tương tự.

Examples

Many Lakota ceremonies are considered wakan.

Nhiều nghi lễ của người Lakota được coi là **wakan**.

The elders talk about the wakan power in nature.

Các bậc cao niên nói về sức mạnh **wakan** trong thiên nhiên.

The word wakan means 'sacred' in Lakota.

Từ **wakan** trong tiếng Lakota có nghĩa là 'thiêng liêng'.

He described the mountain as a place of wakan energy and peace.

Ông ấy mô tả ngọn núi là nơi có năng lượng và sự yên bình **wakan**.

People seek out wakan places for reflection or healing.

Mọi người tìm đến những nơi **wakan** để suy ngẫm hoặc chữa lành.

The concept of wakan is deeply rooted in Lakota belief – it's about seeing the sacred in everything.

Khái niệm **wakan** ăn sâu trong tín ngưỡng Lakota—đó là cách nhìn thấy điều thiêng liêng trong mọi thứ.