Herhangi bir kelime yazın!

"waivers" in Vietnamese

giấy miễn trừgiấy miễn (quyền, nghĩa vụ)

Definition

Tài liệu viết tay trong đó ai đó từ bỏ quyền hợp pháp hoặc yêu cầu nào đó. Cũng dùng cho phép miễn một số quy định hoặc yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hợp đồng hoặc giấy tờ chính thức như 'ký waiver', 'fee waiver'. Không nhầm lẫn với 'exemption' – waiver nhấn mạnh việc từ bỏ quyền.

Examples

You must sign all the waivers before joining the gym.

Bạn phải ký tất cả các **giấy miễn trừ** trước khi vào phòng gym.

Some students receive waivers for certain fees.

Một số sinh viên nhận được **giấy miễn** cho một số khoản phí nhất định.

The hospital asked for medical waivers before the procedure.

Bệnh viện đề nghị **giấy miễn trừ y tế** trước khi tiến hành thủ thuật.

Because of her injury, she got special waivers for gym class.

Vì bị chấn thương, cô ấy được cấp **giấy miễn đặc biệt** cho lớp thể dục.

Most events require participants to fill out waivers just in case.

Hầu hết các sự kiện yêu cầu người tham gia điền **giấy miễn trừ** phòng trường hợp cần thiết.

Employees can request waivers from mandatory training if they already have experience.

Nhân viên có thể xin **giấy miễn** đào tạo bắt buộc nếu đã có kinh nghiệm.