Herhangi bir kelime yazın!

"waitresses" in Vietnamese

nữ phục vụcác cô phục vụ

Definition

Nữ phục vụ là những người phụ nữ phục vụ đồ ăn và thức uống cho khách tại nhà hàng, quán cà phê hoặc quán bar.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nữ phục vụ' dùng riêng cho nữ, nam là 'nam phục vụ', từ trung lập là 'nhân viên phục vụ'. Thường gặp ở các cụm như 'nữ phục vụ thân thiện', 'nữ phục vụ bận rộn'.

Examples

The waitresses wore black uniforms.

Các **nữ phục vụ** mặc đồng phục màu đen.

Two waitresses served our table.

Hai **nữ phục vụ** đã phục vụ bàn của chúng tôi.

The restaurant hired three new waitresses.

Nhà hàng đã tuyển ba **nữ phục vụ** mới.

All the waitresses here are super friendly and always remember my order.

Tất cả các **nữ phục vụ** ở đây đều rất thân thiện và luôn nhớ đơn của tôi.

One of the waitresses spilled water but quickly apologized and cleaned it up.

Một **nữ phục vụ** làm đổ nước nhưng đã nhanh chóng xin lỗi và lau sạch.

Do the waitresses here speak English?

Các **nữ phục vụ** ở đây có nói tiếng Anh không?