"waiting game" in Vietnamese
Definition
Một tình huống khi bạn cố tình chờ đợi để người khác hành động trước hoặc hy vọng mọi thứ thay đổi để có lợi cho mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái chiến thuật và kiên nhẫn, không chỉ đơn giản là ‘chờ’. Thường dùng trong thương lượng, quan hệ hoặc cạnh tranh. Các cấu trúc thường gặp: 'play a waiting game', 'it’s a waiting game'.
Examples
We are playing the waiting game with our job applications.
Chúng tôi đang chơi **trò chơi chờ đợi** với các đơn xin việc.
It’s a waiting game to see who will call first.
Đây là **trò chơi chờ đợi** xem ai sẽ gọi trước.
Sometimes business is just a waiting game.
Đôi khi kinh doanh chỉ là một **trò chơi chờ đợi**.
Investors are playing a waiting game until the market settles down.
Các nhà đầu tư đang chơi **trò chơi chờ đợi** cho đến khi thị trường ổn định trở lại.
I hate this waiting game—can’t someone just make a decision?
Tôi ghét **trò chơi chờ đợi** này—sao không ai chịu quyết định vậy?
Negotiating salaries often turns into a waiting game between employer and employee.
Việc đàm phán lương thường trở thành **trò chơi chờ đợi** giữa nhà tuyển dụng và nhân viên.