Herhangi bir kelime yazın!

"wait up" in Vietnamese

đợi đãchờ đã

Definition

Dùng để bảo ai đó dừng lại hoặc đi chậm lại để bạn bắt kịp, thường dùng khi cùng nhau di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật và khi di chuyển nhanh. Có thể dùng như một lời gọi to lúc đang đi cùng bạn bè.

Examples

Wait up! I can't walk that fast.

**Đợi đã**! Tôi không đi nhanh như thế được.

Can you wait up for me outside the store?

Bạn có thể **đợi** tôi ở ngoài cửa hàng không?

The kids shouted, 'Wait up! You're too fast!'

Lũ trẻ hét lên: '**Đợi đã**! Anh đi nhanh quá!'

Hey, wait up—I forgot my bag!

Này, **đợi đã**—tôi quên túi rồi!

If you wait up a minute, we can all grab coffee together.

Nếu bạn **chờ** một chút, chúng ta có thể cùng nhau đi uống cà phê.

Don't leave yet—wait up for Sarah!

Đừng đi vội—**đợi** Sarah!