Herhangi bir kelime yazın!

"wait in" in Vietnamese

ở nhà chờ

Definition

Ở lại nhà để chờ ai đó hoặc điều gì đó đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh, có nghĩa là ở nhà đợi khách, bưu phẩm hoặc cuộc hẹn. Ở tiếng Anh Mỹ, hay dùng ‘wait at home’ hay ‘stay in’. Không nên nhầm với ‘wait in line’.

Examples

I will wait in for the plumber this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ **ở nhà chờ** thợ sửa ống nước.

She had to wait in for a package delivery.

Cô ấy phải **ở nhà chờ** nhận bưu kiện.

You can wait in while I go to the shop.

Bạn có thể **ở nhà chờ** khi tôi đi ra tiệm.

I'm going to wait in just in case the electrician comes early.

Tôi sẽ **ở nhà chờ** phòng khi thợ điện đến sớm.

Did you have to wait in all day for the internet guy?

Bạn đã phải **ở nhà chờ** cả ngày vì người lắp mạng à?

We decided to wait in because it looked like it might rain soon.

Chúng tôi quyết định **ở nhà chờ**, vì trời trông có vẻ sẽ mưa.