Herhangi bir kelime yazın!

"waistcoats" in Vietnamese

áo ghi-lê

Definition

Áo ghi-lê là loại áo không tay, thường có cúc cài, mặc ngoài áo sơ mi và dưới áo khoác, thường là một phần của bộ vest trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tình huống trang trọng hoặc theo phong cách Anh cổ; trong tiếng Anh Mỹ gọi là 'vest'. Cụm 'three-piece suit' gồm cả áo ghi-lê. Không dùng cho áo len hoặc áo ghi-lê thường ngày.

Examples

He wore one of his favorite waistcoats to the wedding.

Anh ấy đã mặc một trong những **áo ghi-lê** yêu thích của mình đến đám cưới.

In old photos, men often wore waistcoats with their suits.

Trong những bức ảnh cũ, đàn ông thường mặc **áo ghi-lê** với bộ vest.

The shop sells different colored waistcoats for formal events.

Cửa hàng bán nhiều **áo ghi-lê** màu sắc khác nhau cho các dịp trang trọng.

All the groomsmen matched their waistcoats for the ceremony.

Tất cả phù rể đều mặc **áo ghi-lê** giống nhau cho buổi lễ.

You don't see many people wearing waistcoats these days outside of weddings.

Ngày nay ngoài đám cưới, ít người mặc **áo ghi-lê**.

My grandfather always had a collection of colorful waistcoats in his wardrobe.

Ông tôi luôn có một bộ sưu tập **áo ghi-lê** nhiều màu trong tủ quần áo.