Herhangi bir kelime yazın!

"waistcoat" in Vietnamese

áo ghi lê

Definition

Áo ghi lê là loại áo không tay, thường mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác, chủ yếu dùng trong các dịp trang trọng như cùng bộ vest.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Anh gọi là 'waistcoat', còn Mỹ gọi là 'vest'. Thường mặc vào dịp trang trọng, cùng với vest hoặc đồng phục. Đừng nhầm với áo ghi lê kiểu thể thao hoặc áo len không tay.

Examples

He wore a black waistcoat with his suit.

Anh ấy mặc một **áo ghi lê** đen cùng bộ vest của mình.

The waistcoat is part of a traditional three-piece suit.

**Áo ghi lê** là một phần của bộ vest ba mảnh truyền thống.

He buttoned up his waistcoat before leaving.

Anh ấy đã cài cúc **áo ghi lê** trước khi rời đi.

Do you think this waistcoat looks too old-fashioned?

Bạn nghĩ **áo ghi lê** này trông quá lỗi thời không?

At weddings, grooms often choose a matching waistcoat to complete their look.

Tại lễ cưới, chú rể thường chọn **áo ghi lê** phù hợp để hoàn thiện trang phục.

I spilled coffee on my waistcoat right before the meeting.

Tôi làm đổ cà phê vào **áo ghi lê** của mình ngay trước buổi họp.