Herhangi bir kelime yazın!

"wahoo" in Vietnamese

wahoocá thu vua

Definition

“Wahoo” là tiếng cảm thán dùng khi vui mừng hoặc hào hứng; cũng là tên một loài cá lớn, bơi nhanh ở biển nhiệt đới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Wahoo’ hay dùng trong nói chuyện thân mật, nhắn tin khi bạn vui vẻ. Nghĩa về cá dùng khi nói về đánh bắt hoặc ẩm thực. Không nhầm với ‘woohoo’.

Examples

Wahoo! We won the game!

**Wahoo**! Chúng ta đã thắng rồi!

He shouted "wahoo" when he got the gift.

Anh ấy hét lên '**wahoo**' khi nhận được quà.

The wahoo is a very fast fish.

**Cá thu vua** là loài bơi rất nhanh.

I just passed my exam, wahoo!

Tôi vừa đậu kỳ thi, **wahoo**!

They yelled "wahoo" as soon as the roller coaster started.

Họ hét '**wahoo**' ngay khi tàu lượn bắt đầu chạy.

Catching a wahoo is every angler’s dream.

Bắt được **cá thu vua** là ước mơ của mọi cần thủ.