Herhangi bir kelime yazın!

"wagers" in Vietnamese

cược

Definition

Cược là số tiền hoặc vật gì đó mà người ta dùng để đặt vào kết quả của một trò chơi, cuộc thi hoặc sự kiện chưa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cược' thường dùng trong bối cảnh cá cược, đánh bạc hoặc các hoạt động hợp pháp. Trong đời sống hàng ngày, 'đặt cược' phổ biến hơn. Dùng 'đặt cược', 'nhận cược'. Không dùng cho các rủi ro thông thường.

Examples

The casino accepts many wagers every night.

Sòng bạc nhận rất nhiều **cược** mỗi đêm.

He placed two wagers on the horse race.

Anh ấy đã đặt hai **cược** vào cuộc đua ngựa.

The website does not allow underage wagers.

Trang web này không cho phép **cược** của người chưa đủ tuổi.

After learning the odds, she changed her wagers before the game started.

Sau khi biết tỷ lệ, cô ấy đã thay đổi các **cược** của mình trước khi trận đấu bắt đầu.

He lost all his wagers in just one night at the poker table.

Anh ấy đã thua hết tất cả các **cược** chỉ trong một đêm ở bàn poker.

Some people make small wagers just for fun, not expecting to really win.

Một số người đặt những **cược** nhỏ chỉ để vui, không thực sự mong thắng.