Herhangi bir kelime yazın!

"wagered" in Vietnamese

đã đặt cược

Definition

“Wagered” có nghĩa là đã đem tiền hoặc thứ gì đó có giá trị đặt cược vào kết quả của một sự kiện, thường gặp trong cờ bạc hoặc cá độ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Wagered” trang trọng hơn “đặt cược”, thường xuất hiện trong văn viết. Sử dụng “wagered on” để chỉ rõ mình đặt cược vào điều gì.

Examples

He wagered all his money on the game.

Anh ấy đã **đặt cược** toàn bộ số tiền vào trận đấu.

They wagered a bet on who would win the race.

Họ đã **cá cược** xem ai sẽ thắng cuộc đua.

She wagered that her team would score first.

Cô ấy đã **đặt cược** rằng đội của mình sẽ ghi bàn trước.

I wagered twenty bucks that it wouldn’t rain, and I lost.

Tôi đã **đặt cược** hai mươi đô rằng trời sẽ không mưa, nhưng tôi đã thua.

Everyone at the table wagered different amounts on the outcome.

Mọi người trên bàn đều **đặt cược** số tiền khác nhau vào kết quả.

You really wagered a lot on that risky investment.

Bạn thực sự đã **cá cược** rất nhiều vào khoản đầu tư rủi ro đó.