Herhangi bir kelime yazın!

"wafers" in Vietnamese

bánh xốp

Definition

Bánh xốp là loại bánh quy giòn, mỏng, ngọt, thường có lớp kem hoặc sô-cô-la ở giữa, hoặc dùng làm đế cho món tráng miệng. Ngoài ra, “wafer” còn có thể chỉ đĩa mỏng dùng trong công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ món ăn vặt ngọt. Thường thấy trong cụm như "bánh xốp sô cô la", "bánh xốp cho kem". Trong công nghệ, "wafer silicon" không phải đồ ăn. Không nhầm với "bánh waffle".

Examples

She loves to eat wafers with her tea.

Cô ấy thích ăn **bánh xốp** cùng với trà.

The box of wafers is on the kitchen table.

Hộp **bánh xốp** ở trên bàn bếp.

He bought chocolate wafers at the store.

Anh ấy đã mua **bánh xốp** sô-cô-la ở cửa hàng.

You can put wafers on top of ice cream for extra crunch.

Bạn có thể để **bánh xốp** lên trên kem để thêm độ giòn.

I always keep a few wafers in my bag for a quick snack.

Tôi luôn để vài cái **bánh xốp** trong túi để ăn vặt nhanh.

Those vanilla wafers remind me of my childhood.

**Bánh xốp** vị vani này làm tôi nhớ về tuổi thơ.