"wafer" in Vietnamese
Definition
Bánh xốp là loại bánh quy mỏng, giòn, thường có lớp kem hoặc sô-cô-la, hoặc là bánh thánh mỏng dùng trong lễ nhà thờ Thiên Chúa giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bánh xốp' chỉ bánh ăn vặt giòn ngọt, 'bánh thánh' dùng trong lễ nhà thờ. Không nên nhầm với 'bánh waffle'.
Examples
I like to eat vanilla wafers with ice cream.
Tôi thích ăn **bánh xốp** vị vani với kem.
The church uses a special wafer during communion.
Nhà thờ sử dụng một loại **bánh thánh** đặc biệt trong lễ rước lễ.
She gave her brother a chocolate wafer as a treat.
Cô ấy tặng em trai một **bánh xốp** sô-cô-la như một món quà vặt.
These hazelnut wafers are super crispy and go great with coffee.
**Bánh xốp** vị hạt dẻ này rất giòn và rất hợp với cà phê.
Could you grab a pack of wafers on your way home?
Bạn có thể mua một gói **bánh xốp** trên đường về nhà không?
At Christmas, my grandmother always made homemade wafers for the whole family.
Vào dịp Giáng sinh, bà của tôi luôn tự làm **bánh xốp** cho cả gia đình.