"wads" in Vietnamese
Definition
Những bó nhỏ, nắm hoặc xấp vật liệu mềm như giấy, vải hoặc tiền. Từ này thường dùng chỉ nhiều bó, nắm cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nắm', 'cuộn', 'xấp' thường dùng cho giấy, khăn giấy hoặc tiền, mang tính chất thân mật. Không dùng cho vật cứng. Thường ở dạng số nhiều.
Examples
He stuffed wads of tissue in his pocket.
Anh ta nhét **nắm** khăn giấy vào túi.
There were wads of cash in the drawer.
Trong ngăn kéo có rất nhiều **xấp** tiền.
She threw wads of paper into the trash.
Cô ấy ném **nắm** giấy vào thùng rác.
He had wads of napkins from the restaurant in his car.
Anh ấy có rất nhiều **nắm** khăn giấy từ nhà hàng trong xe.
She pulled out wads of money to pay for the tickets.
Cô ấy rút ra **xấp** tiền để trả tiền vé.
The kids made wads of chewed-up paper during class.
Bọn trẻ làm **nắm** giấy nhai trong lớp.