"waders" in Vietnamese
Definition
Ủng lội nước là loại ủng hoặc quần ủng chống thấm nước, phủ chân và có thể cả ngực, thường dùng khi đi trong nước, nhất là khi câu cá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ủng lội nước' thường dùng khi câu cá, làm việc ở đầm lầy hoặc nơi ngập nước. Thường dài tới đầu gối hoặc ngực, khác với ủng đi mưa chỉ ngang mắt cá hoặc bắp chân.
Examples
He put on his waders before going fishing.
Anh ấy đã mang **ủng lội nước** trước khi đi câu cá.
The water was deep, but my waders kept me dry.
Nước sâu, nhưng **ủng lội nước** của tôi giữ cho tôi khô ráo.
My dad has a pair of old waders in the garage.
Bố tôi có một đôi **ủng lội nước** cũ ở trong gara.
Without waders, you'll get soaked in that river.
Nếu không có **ủng lội nước**, bạn sẽ bị ướt sũng ở con sông đó.
His waders leaked, so his feet got cold fast.
**Ủng lội nước** của anh ấy bị rò nước nên chân anh ấy lạnh rất nhanh.
You can borrow my waders if yours are too small.
Nếu **ủng lội nước** của bạn quá nhỏ, bạn có thể mượn của tôi.