Herhangi bir kelime yazın!

"wade into" in Vietnamese

lao vàotham gia mạnh mẽ

Definition

Tham gia một tình huống, cuộc tranh luận hoặc hoạt động một cách mạnh mẽ, thường khi vấn đề đó khó khăn hoặc gây tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc tham gia một vấn đề khó hoặc tranh luận một cách mạnh mẽ. Không phải nghĩa đen.

Examples

He waded into the discussion with strong opinions.

Anh ấy **lao vào** cuộc thảo luận với ý kiến mạnh mẽ.

The manager waded into the conflict to solve the problem.

Người quản lý **lao vào** cuộc xung đột để giải quyết vấn đề.

She bravely waded into the difficult conversation.

Cô ấy dũng cảm **lao vào** cuộc trò chuyện khó khăn.

He tends to wade into arguments without knowing all the facts.

Anh ấy thường **lao vào** tranh cãi mà không biết hết các thông tin.

Reporters quickly waded into the political debate after the announcement.

Các phóng viên nhanh chóng **lao vào** cuộc tranh luận chính trị sau thông báo.

Before you wade into something complicated, make sure you’re prepared.

Trước khi bạn **lao vào** điều gì đó phức tạp, hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị sẵn sàng.