Herhangi bir kelime yazın!

"waddles" in Vietnamese

đi lắc lưđi như vịt

Definition

Đi với những bước ngắn và lắc lư sang hai bên như con vịt. Thường dùng để miêu tả động vật hoặc người đi lại khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả vịt, chim cánh cụt, trẻ nhỏ hoặc người/động vật đi lại khó khăn. Không dùng cho đi bộ bình thường. Nên kết hợp với 'giống như vịt'.

Examples

The duck waddles across the grass.

Con vịt **đi lắc lư** trên bãi cỏ.

My baby brother waddles when he tries to walk.

Em trai tôi **đi lắc lư** khi cố gắng tập đi.

The penguin waddles on the ice.

Con chim cánh cụt **đi lắc lư** trên băng.

After the long flight, he waddles out of the plane, exhausted.

Sau chuyến bay dài, anh ấy **đi lắc lư** ra khỏi máy bay vì mệt.

She waddles down the street with her hands in her pockets.

Cô ấy **đi lắc lư** trên phố với hai tay trong túi.

When he wears those big boots, he waddles just like a duck!

Khi đi đôi ủng to đó, anh ấy **đi lắc lư như vịt**!