Herhangi bir kelime yazın!

"wadded" in Vietnamese

vòn lạivò nhàu

Definition

Chỉ vật mềm như giấy hoặc vải được vo tròn hoặc vò nhàu lại thành một khối mềm. Thường thấy ở giấy/giẻ lau được nhàu hoặc cuộn tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật mềm. Dùng nhiều ở cấu trúc bị động như 'wadded up'. 'Wadded cotton' là bông nhồi bên trong áo khoác, không dùng cho vật cứng.

Examples

He threw the wadded paper into the trash.

Anh ấy ném tờ giấy **vò nhàu** vào thùng rác.

She picked up a wadded tissue from the floor.

Cô ấy nhặt một cái khăn giấy **vò nhàu** lên từ sàn nhà.

The bed was covered in wadded blankets.

Chiếc giường phủ đầy chăn **vòn lại**.

He nervously handed me a wadded receipt from his pocket.

Anh ấy lo lắng đưa cho tôi một hóa đơn **vò nhàu** từ túi áo.

All I found in the drawer was a wadded ball of receipts and gum wrappers.

Trong ngăn kéo tôi chỉ tìm thấy một cục **vòn lại** đầy hóa đơn và giấy gói kẹo cao su.

Her jacket was stuffed with wadded cotton to keep her warm in winter.

Áo khoác của cô ấy được nhồi đầy bông **vòn lại** để giữ ấm vào mùa đông.