"wackos" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ những người cư xử kỳ quặc, điên rồ hoặc quá mức bình thường. Thường mang ý chê bai, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng. Mang tính chế nhạo hoặc chỉ trích nhẹ, giống 'weirdos'.
Examples
Those guys are total wackos.
Bọn họ đúng là **kẻ lập dị**.
Some people think artists are wackos.
Có người nghĩ các nghệ sĩ là **kẻ lập dị**.
I can't believe there are so many wackos online.
Tôi không tin nổi trên mạng có nhiều **kẻ lập dị** như vậy.
You always meet a couple of wackos at big parties.
Ở những bữa tiệc lớn luôn gặp vài **kẻ lập dị**.
People called them wackos, but they had some good ideas.
Mọi người gọi họ là **kẻ lập dị**, nhưng họ có những ý tưởng hay.
Ignore the wackos yelling outside; they're just looking for attention.
Đừng quan tâm mấy **kẻ lập dị** đang la hét ngoài kia; họ chỉ muốn gây chú ý thôi.