Herhangi bir kelime yazın!

"vulnerable" in Vietnamese

dễ bị tổn thương

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng hoặc bị tấn công. Thường dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'vulnerable to' (dễ bị...): 'vulnerable to disease', 'vulnerable to attack'. Thường xuất hiện trong bối cảnh sức khoẻ, cảm xúc, hay an ninh mạng. Mức độ mạnh và trang trọng hơn 'yếu'.

Examples

Young children are more vulnerable to cold weather.

Trẻ nhỏ **dễ bị tổn thương** hơn trước thời tiết lạnh.

After the surgery, he felt weak and vulnerable.

Sau phẫu thuật, anh ấy cảm thấy yếu và **dễ bị tổn thương**.

This password makes your account vulnerable to hackers.

Mật khẩu này làm tài khoản của bạn **dễ bị tổn thương** trước hacker.

I hate feeling vulnerable, even with people I trust.

Tôi ghét cảm giác **dễ bị tổn thương**, kể cả với người tôi tin tưởng.

Without legal help, tenants can be really vulnerable.

Không có hỗ trợ pháp lý, người thuê nhà có thể rất **dễ bị tổn thương**.

Be careful what you post online—sharing too much can make you vulnerable.

Hãy cẩn thận khi đăng lên mạng—chia sẻ quá nhiều có thể khiến bạn **dễ bị tổn thương**.