Herhangi bir kelime yazın!

"voyeurs" in Vietnamese

kẻ nhìn trộmkẻ rình mò (tình dục)

Definition

Người thích lén lút quan sát người khác để thỏa mãn ham muốn, thường là về mặt tình dục, mà không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tâm lý hoặc báo chí; chỉ liên quan đến việc quan sát lén mang tính tình dục, không dùng cho trường hợp chỉ nhìn thông thường. Mang nghĩa tiêu cực.

Examples

Some people are called voyeurs because they secretly watch others.

Một số người được gọi là **kẻ nhìn trộm** vì họ lén lút quan sát người khác.

The police arrested two voyeurs at the park.

Cảnh sát đã bắt hai **kẻ nhìn trộm** ở công viên.

Voyeurs often hide to watch people without being seen.

**Kẻ nhìn trộm** thường ẩn nấp để lén nhìn người khác mà không bị phát hiện.

Documentaries sometimes explore the lives of voyeurs to understand their behavior.

Các phim tài liệu đôi khi phân tích cuộc sống của **kẻ nhìn trộm** để hiểu hành vi của họ.

The internet has made it easier for voyeurs to invade people's privacy.

Internet đã khiến **kẻ nhìn trộm** xâm phạm quyền riêng tư của người khác dễ dàng hơn.

Some celebrities have had to take legal action against persistent voyeurs.

Một số người nổi tiếng đã phải kiện các **kẻ nhìn trộm** dai dẳng.