"voyeuristic" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc thích lén xem hoặc quan sát cuộc sống riêng tư của người khác, thường là để thỏa mãn tò mò hoặc mục đích cá nhân như khoái cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý chê trách, thường liên quan đến tình dục hoặc sự soi mói quá mức vào đời tư. Không dùng thay cho 'curious' hay 'observant'.
Examples
Some people have a voyeuristic interest in other people's lives.
Một số người có sự quan tâm **thích nhìn trộm** đến cuộc sống của người khác.
The movie was criticized for its voyeuristic scenes.
Bộ phim bị chỉ trích vì các cảnh quay **thích nhìn trộm**.
His voyeuristic behavior made others feel uncomfortable.
Hành vi **thích nhìn trộm** của anh ta khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
The show’s voyeuristic appeal kept millions watching every week.
Sức hấp dẫn **thích nhìn trộm** của chương trình giữ chân hàng triệu người xem mỗi tuần.
He finds gossip magazines too voyeuristic for his taste.
Anh ấy thấy các tạp chí lá cải quá **thích nhìn trộm** so với sở thích của mình.
There’s something voyeuristic about reality TV that makes it addictive.
Có điều gì đó **thích nhìn trộm** ở chương trình thực tế khiến nó gây nghiện.