Herhangi bir kelime yazın!

"vox" in Vietnamese

vox (tiếng Latinh, nghĩa là "giọng nói")

Definition

'Vox' là từ tiếng Latinh mang nghĩa 'giọng nói'. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ hoặc tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vox' gần như không dùng đơn lẻ; chỉ thường gặp trong cụm từ như 'vox populi', tên công ty hoặc thiết bị âm thanh, mang cảm giác trang trọng hoặc chuyên ngành.

Examples

The phrase 'vox populi' means the voice of the people.

Cụm từ 'vox populi' có nghĩa là tiếng nói của nhân dân.

Some microphones are branded as Vox.

Một số micro được gắn thương hiệu là **Vox**.

Latin scholars often use the word vox in their studies.

Các học giả Latin thường sử dụng từ **vox** trong nghiên cứu của họ.

You might hear 'vox' in phrases like 'vox pop' to mean interviews with random people.

Bạn có thể nghe thấy 'vox' trong các cụm như 'vox pop', nghĩa là phỏng vấn người qua đường.

The news segment featured a 'vox pop,' capturing opinions from people on the street.

Phần tin tức này có một 'vox pop', ghi lại ý kiến của người qua đường.

Lots of audio companies use 'Vox' in their product names for a classic sound association.

Nhiều công ty âm thanh dùng 'Vox' trong tên sản phẩm để tạo cảm giác âm thanh cổ điển.