Herhangi bir kelime yazın!

"vow" in Vietnamese

lời thềlời hứa trang trọng

Definition

Lời thề là một lời hứa trang trọng, được nói ra với sự chân thành, cam kết chắc chắn làm hoặc không làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lời thề’ dùng trong hoàn cảnh trang trọng như đám cưới, tôn giáo. Thường nói ‘thề’ hoặc ‘tuyên thệ’. Sắc thái mạnh hơn ‘promise’. Dạng động từ: thề.

Examples

He made a vow to always tell the truth.

Anh ấy đã đưa ra **lời thề** luôn nói sự thật.

The couple exchanged vows during their wedding.

Cặp đôi đã trao đổi **lời thề** trong lễ cưới.

She vowed never to give up.

Cô ấy đã **thề** sẽ không bao giờ bỏ cuộc.

After losing the game, he vowed to train harder next season.

Sau khi thua trận, anh ấy đã **thề** sẽ luyện tập chăm chỉ hơn mùa sau.

Politicians often make vows to improve education, but sometimes they don't keep them.

Các chính trị gia thường đưa ra **lời thề** cải thiện giáo dục, nhưng đôi khi họ không giữ lời.

If you make a vow, you should do your best to honor it.

Nếu bạn đưa ra một **lời thề**, bạn nên cố gắng giữ đúng nó.