Herhangi bir kelime yazın!

"vouchsafe" in Vietnamese

ban chohạ cố cho

Definition

Cho phép hoặc ban cho ai đó điều gì với thái độ trang trọng, nhường nhịn hoặc tỏ ra bề trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng và cổ xưa, hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày; chỉ nên dùng trong văn chương hoặc diễn văn. Thường người nói tự thấy mình ở vị thế cao hơn.

Examples

The king vouchsafed the prisoner his freedom.

Nhà vua đã **ban cho** tù nhân sự tự do.

She would not vouchsafe me a single word.

Cô ấy không **ban cho** tôi lấy một lời.

Will you vouchsafe us an answer?

Ngài có thể **ban cho** chúng tôi một câu trả lời không?

He finally vouchsafed me a glance, as if I barely existed.

Cuối cùng, anh ấy đã **ban cho** tôi một ánh nhìn, như thể tôi chẳng đáng kể gì.

If you would vouchsafe your opinion, I’d be grateful.

Nếu bạn **ban cho** ý kiến, tôi rất biết ơn.

The director rarely vouchsafes comments to reporters, which only adds to the mystery.

Giám đốc hiếm khi **ban cho** phóng viên những lời nhận xét, điều này càng làm cho ông thêm bí ẩn.