Herhangi bir kelime yazın!

"vote with your wallet" in Vietnamese

bỏ phiếu bằng ví tiềnthể hiện quan điểm qua việc mua sắm

Definition

Bạn thể hiện ý kiến hoặc giá trị của mình bằng cách lựa chọn chi tiêu, thường là để ủng hộ hoặc tẩy chay một công ty hoặc sản phẩm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt không trang trọng, thường dùng trong kinh doanh hoặc hoạt động tiêu dùng. Hành động chi tiền thể hiện thái độ hay giá trị cá nhân.

Examples

Many people vote with their wallet by buying eco-friendly products.

Nhiều người **bỏ phiếu bằng ví tiền** bằng cách mua sản phẩm thân thiện với môi trường.

You can vote with your wallet if you don't like a company's values.

Bạn có thể **bỏ phiếu bằng ví tiền** nếu bạn không thích giá trị của một công ty.

She chose to vote with her wallet and stopped shopping there.

Cô ấy quyết định **bỏ phiếu bằng ví tiền** và không mua hàng ở đó nữa.

If you don't agree with their business practices, simply vote with your wallet.

Nếu bạn không đồng ý với cách kinh doanh của họ, chỉ cần **bỏ phiếu bằng ví tiền**.

Brands will notice when enough customers vote with their wallet.

Các thương hiệu sẽ nhận ra khi đủ khách hàng **bỏ phiếu bằng ví tiền**.

These days, consumers often vote with their wallet instead of protesting.

Ngày nay, người tiêu dùng thường **bỏ phiếu bằng ví tiền** thay vì biểu tình.