"vomitus" in Vietnamese
Definition
Chất nôn là vật chất hoặc dịch được tống ra khỏi dạ dày qua miệng khi bị nôn; thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chất nôn' là từ chuyên môn y học, trong giao tiếp thường dùng 'nôn' hoặc 'ói'. Chỉ nói về vật chất được nôn ra, không phải hành động nôn.
Examples
The nurse collected a sample of vomitus for testing.
Y tá đã lấy mẫu **chất nôn** để kiểm tra.
Doctors examined the patient's vomitus for signs of blood.
Các bác sĩ kiểm tra **chất nôn** của bệnh nhân để xem có dấu hiệu máu không.
If the vomitus is green, it may indicate a serious problem.
Nếu **chất nôn** có màu xanh lá, có thể là dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng.
There was an unusual odor coming from the vomitus, so they ran extra tests.
Có mùi lạ phát ra từ **chất nôn**, vì vậy họ làm thêm xét nghiệm.
The color and contents of the vomitus can help doctors diagnose illnesses.
Màu sắc và thành phần của **chất nôn** có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh.
In some emergencies, the presence of blood in vomitus is a critical sign.
Trong một số trường hợp khẩn cấp, sự xuất hiện máu trong **chất nôn** là dấu hiệu nguy hiểm.