Herhangi bir kelime yazın!

"voluptuous" in Vietnamese

đẫy đàgợi cảmquyến rũ

Definition

Dùng để mô tả phụ nữ có thân hình đầy đặn, quyến rũ hoặc vật gì đó mang lại cảm giác khoái lạc cho các giác quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Dùng cho phụ nữ là chủ yếu, nhưng có thể bị hiểu là quá nâng cao hoặc khách quan hóa. Đôi khi chỉ sự sang trọng về vật chất.

Examples

She wore a voluptuous red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **đẫy đà** đến bữa tiệc.

The artist painted a voluptuous woman sitting by the window.

Họa sĩ vẽ một người phụ nữ **đẫy đà** ngồi bên cửa sổ.

This chocolate cake has a voluptuous taste.

Bánh chocolate này có vị **quyến rũ**.

She has a voluptuous figure that turns heads wherever she goes.

Cô ấy có thân hình **đẫy đà** khiến ai cũng chú ý mỗi khi cô xuất hiện.

The room was decorated in voluptuous velvet and gold.

Căn phòng được trang trí bằng nhung và vàng **quyến rũ**.

That perfume has a warm, voluptuous scent that lingers in the air.

Loại nước hoa đó có hương thơm **quyến rũ** và ấm áp còn vương lại trong không khí.