"volunteer as" in Vietnamese
Definition
Tự nguyện đảm nhận một vai trò hoặc công việc cụ thể mà không nhận lương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với một vị trí cụ thể như 'volunteer as a guide'. Không dùng với vật, chỉ dùng cho vai trò/công việc. Được dùng trong đơn đăng ký hoặc khi tổ chức nhóm.
Examples
She decided to volunteer as a tutor after school.
Cô ấy quyết định **tình nguyện làm** gia sư sau giờ học.
I want to volunteer as a guide for the museum.
Tôi muốn **tình nguyện làm** hướng dẫn viên cho bảo tàng.
He will volunteer as a nurse during the event.
Anh ấy sẽ **tình nguyện làm** y tá trong sự kiện.
If nobody wants, I’ll volunteer as team captain.
Nếu không ai muốn, tôi sẽ **tình nguyện làm** đội trưởng.
She was the first to volunteer as spokesperson when they asked for help.
Khi họ cần người giúp, cô ấy là người đầu tiên **tình nguyện làm** người phát ngôn.
A lot of students volunteer as mentors for new arrivals.
Nhiều sinh viên **tình nguyện làm** người hướng dẫn cho sinh viên mới.