Herhangi bir kelime yazın!

"volta" in Vietnamese

vòngvòng lặpvòng quaykhúc chuyển (thơ ca)

Definition

‘Volta’ có nghĩa là đi vòng quanh một nơi hoặc quay trở lại điểm xuất phát. Trong thơ ca, từ này còn chỉ sự chuyển đổi đột ngột về tâm trạng hoặc chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Volta' thường dùng khi nói về đi bộ vòng quanh, thi đấu thể thao hoặc thay đổi tâm trạng trong thơ. Lưu ý không nhầm với đơn vị điện áp ‘vôn’.

Examples

Let's take a volta around the park.

Hãy đi một **vòng** quanh công viên đi.

He finished the last volta of the race first.

Anh ấy là người hoàn thành **vòng** đua cuối cùng đầu tiên.

After one volta, they returned to the starting point.

Sau một **vòng quay**, họ trở lại điểm khởi đầu.

I'm going out for a quick volta to clear my head.

Tôi ra ngoài đi một **vòng** cho thoải mái.

The sonnet's dramatic volta changes the whole mood of the poem.

**Khúc chuyển** kịch tính của bài sonnet đã thay đổi hoàn toàn tâm trạng bài thơ.

Traffic was so bad, we took a longer volta to avoid it.

Giao thông tắc quá nên chúng tôi đã đi một **vòng** xa hơn để tránh.