Herhangi bir kelime yazın!

"voids" in Vietnamese

khoang trốngkhoảng trống

Definition

'Voids' là những chỗ trống rỗng hoặc khoảng không nơi không có gì cả. Từ này có thể dùng cho cả khe hở thực tế hoặc sự thiếu vắng một thứ gì đó cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc trang trọng; gặp trong cụm: 'air voids', 'voids in the structure', 'emotional voids'.

Examples

There are many voids in the rock.

Có nhiều **khoang trống** trong tảng đá.

Scientists study the voids in space.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **khoang trống** trong vũ trụ.

The wall has several voids that must be filled.

Bức tường có một số **khoảng trống** cần được lấp đầy.

During construction, unexpected voids can weaken the structure.

Trong quá trình xây dựng, những **khoảng trống** bất ngờ có thể làm yếu kết cấu.

He felt emotional voids after moving to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy cảm thấy xuất hiện những **khoảng trống** về tình cảm.

Concrete can crack if there are air voids trapped inside.

Bê tông có thể bị nứt nếu có **khoang trống** không khí bên trong.