Herhangi bir kelime yazın!

"vodkas" in Vietnamese

vodka (số nhiều)

Definition

'Vodka' với số nhiều, chỉ nhiều chai, nhãn hiệu hoặc loại rượu vodka.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vodkas' thường được dùng khi nói đến các nhãn hiệu, loại hoặc chai vodka khác nhau, nhất là trong cửa hàng hoặc buổi thử rượu; số ít phổ biến hơn.

Examples

We have many different vodkas on our menu.

Chúng tôi có rất nhiều loại **vodka (số nhiều)** khác nhau trong thực đơn.

These vodkas come from Russia and Poland.

Những **vodka (số nhiều)** này đến từ Nga và Ba Lan.

He collects rare vodkas from around the world.

Anh ấy sưu tầm những **vodka (số nhiều)** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

Some people say all vodkas taste the same, but I can tell the difference.

Một số người nói tất cả các **vodka (số nhiều)** đều giống nhau, nhưng tôi phân biệt được sự khác biệt.

The store is having a sale on imported vodkas this weekend.

Cửa hàng đang giảm giá các **vodka (số nhiều)** nhập khẩu vào cuối tuần này.

Between the two brands, which vodkas would you recommend for a party?

Trong hai thương hiệu này, bạn sẽ gợi ý **vodka (số nhiều)** nào cho bữa tiệc?