"vocalize" in Vietnamese
Definition
Dùng giọng nói để phát ra âm thanh, diễn đạt ý nghĩ hoặc hát to lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong âm nhạc và ngôn ngữ học (ví dụ 'phát âm một nốt', 'phát âm một từ'), cũng có thể dùng khi nói ra suy nghĩ. Mang tính trang trọng hơn 'nói' hoặc 'phát biểu'. Không dùng cho việc viết.
Examples
Babies often vocalize before they learn to speak words.
Trẻ sơ sinh thường **phát âm ra** trước khi học nói từ.
Please vocalize each word clearly.
Hãy **phát âm ra** từng từ cho rõ.
Some birds can vocalize a variety of sounds.
Một số loài chim có thể **phát ra** nhiều loại âm thanh khác nhau.
It's important to vocalize your feelings instead of keeping them inside.
Điều quan trọng là phải **nói rõ ra** cảm xúc của mình thay vì giữ trong lòng.
She struggled to vocalize her opinion during the meeting.
Cô ấy gặp khó khăn khi **nói ra** ý kiến của mình trong cuộc họp.
Can you vocalize that melody for me?
Bạn có thể **hát lại** giai điệu đó cho tôi không?