Herhangi bir kelime yazın!

"vocalizations" in Vietnamese

phát âmâm thanh (giọng nói)

Definition

Âm thanh hoặc tiếng được phát ra bằng giọng nói, được dùng để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc của con người hay động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay được sử dụng trong bối cảnh khoa học để nói về âm thanh của động vật hoặc trẻ nhỏ, không dùng cho lời nói thường ngày.

Examples

Animals use vocalizations to communicate danger.

Động vật dùng **phát âm** để cảnh báo nguy hiểm.

A baby's vocalizations can mean different needs.

**Phát âm** của em bé có thể biểu thị những nhu cầu khác nhau.

Bird vocalizations are studied by scientists.

**Âm thanh** của chim được các nhà khoa học nghiên cứu.

His sudden vocalizations during the meeting surprised everyone.

Những **phát âm** bất ngờ của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên.

Some musical pieces include wordless vocalizations to create a certain mood.

Một số bản nhạc bao gồm những **phát âm** không lời để tạo bầu không khí đặc biệt.

You can recognize different emotions in a dog's vocalizations.

Bạn có thể nhận ra các cảm xúc khác nhau qua **âm thanh** của chú chó.