"vocalist" in Vietnamese
Definition
Ca sĩ chính là người hát chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'ca sĩ chính' thường chỉ dùng cho người hát chính trong nhóm, không dùng cho ca sĩ độc tấu hay cổ điển. 'Lead vocalist' nghĩa là ca sĩ hát chính.
Examples
She is the vocalist in the school band.
Cô ấy là **ca sĩ chính** trong ban nhạc trường.
The vocalist has a powerful voice.
**Ca sĩ chính** có giọng hát rất mạnh mẽ.
My brother wants to become a vocalist.
Anh trai tôi muốn trở thành **ca sĩ chính**.
The band's vocalist wrote all the lyrics for their new album.
**Ca sĩ chính** của ban nhạc đã viết toàn bộ lời cho album mới.
After the show, the vocalist took time to meet fans backstage.
Sau buổi diễn, **ca sĩ chính** đã dành thời gian gặp gỡ fan sau hậu trường.
I'm not just the vocalist; I play guitar too.
Tôi không chỉ là **ca sĩ chính**; tôi còn chơi guitar nữa.