"vive" in Vietnamese
sống
Definition
'Sống' dùng để chỉ ai đó đang tồn tại hoặc cư trú ở một nơi nào đó, thường nói về anh ấy, cô ấy hoặc nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy/nó) trong thì hiện tại. Không dùng khi nói về 'live' (nhạc sống) – chỉ là động từ.
Examples
She lives in Paris.
Cô ấy **sống** ở Paris.
He lives with his family.
Anh ấy **sống** với gia đình.
It lives in water.
Nó **sống** dưới nước.
Maria lives just down the street from me.
Maria **sống** ngay gần nhà tôi.
Nobody really lives forever.
Không ai thực sự **sống** mãi mãi.
Do you know where she lives now?
Bạn có biết bây giờ cô ấy **sống** ở đâu không?