Herhangi bir kelime yazın!

"vivant" in Vietnamese

sống độngđầy sức sống

Definition

Diễn tả người, nơi chốn hoặc sự vật tràn đầy sức sống, năng lượng và sự hứng khởi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vivant' mang tính văn học, thường gặp trong mô tả nghệ thuật. Trong giao tiếp thường dùng 'sôi động', 'náo nhiệt', hoặc 'sống động' thay thế.

Examples

The painting is very vivant, full of bright colors.

Bức tranh rất **sống động**, tràn đầy màu sắc tươi sáng.

She has a vivant personality that makes everyone smile.

Cô ấy có tính cách rất **sống động**, khiến ai cũng phải mỉm cười.

The festival had a vivant atmosphere.

Lễ hội có bầu không khí rất **sôi động**.

The garden looked especially vivant after the morning rain.

Sau cơn mưa sớm, khu vườn trông đặc biệt **sống động**.

His speech was so vivant that the whole audience was energized.

Bài phát biểu của anh ấy rất **sôi động** khiến cả khán phòng hào hứng.

You could feel the vivant spirit of the city at night.

Bạn có thể cảm nhận được tinh thần **sôi động** của thành phố vào ban đêm.