Herhangi bir kelime yazın!

"vivacious" in Vietnamese

hoạt bátsôi nổi

Definition

Một người hoạt bát luôn tràn đầy năng lượng, vui vẻ, và khiến người khác cảm thấy dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng để nói về tính cách phụ nữ, ở dạng trang trọng hơn 'lively'. Hiếm khi dùng cho nam giới, và nhấn mạnh vào sự sống động trong con người.

Examples

She is a vivacious girl who always makes people smile.

Cô ấy là một cô gái **hoạt bát**, luôn làm mọi người mỉm cười.

Her vivacious personality lights up the room.

Tính cách **hoạt bát** của cô ấy khiến căn phòng bừng sáng.

People love her vivacious spirit.

Mọi người yêu thích tinh thần **sôi nổi** của cô ấy.

She’s always so vivacious; you can’t help but feel happy around her.

Cô ấy luôn **hoạt bát**; ở bên cô ấy không thể không vui vẻ.

His jokes make the office feel more vivacious every day.

Những câu đùa của anh ấy làm văn phòng trở nên **sôi nổi** hơn mỗi ngày.

Her vivacious laugh could be heard across the street.

Tiếng cười **hoạt bát** của cô ấy vang cả sang bên kia đường.