Herhangi bir kelime yazın!

"vite" in Vietnamese

dây nhocây leo (nho)

Definition

Đây là loại cây leo, chủ yếu chỉ cây nho dùng để sản xuất rượu vang hoặc làm cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dây nho' được dùng nhiều hơn trong đời sống hàng ngày; thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên ngành.

Examples

The vite grows along the fence in the garden.

**Dây nho** mọc dọc theo hàng rào trong vườn.

A grape vite can live for many years.

Một **dây nho** có thể sống rất nhiều năm.

Farmers plant vites in rows to make wine.

Nông dân trồng **dây nho** theo hàng để làm rượu vang.

If you look closely, you'll see the old vites winding around the porch.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những **dây nho** già quấn quanh hiên nhà.

That whole hillside is covered in wild vites.

Cả sườn đồi đó phủ đầy **dây nho** dại.

My grandfather taught me how to prune a vite in winter.

Ông tôi dạy tôi cách tỉa **dây nho** vào mùa đông.