"vita" in Vietnamese
Definition
"Vita" là bản tóm tắt quá trình học tập và thành tựu, thường dùng trong học thuật hoặc khi xin việc. Cũng có thể chỉ bản phác thảo tiểu sử ngắn gọn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Vita" chỉ dùng trong bối cảnh học thuật/chuyên nghiệp và ít phổ biến hơn "CV" hoặc "sơ yếu lý lịch". Chỉ dùng khi nói tới thành tích, quá trình chuyên môn, không phải về cuộc đời dài dòng.
Examples
Please send me your vita for the job application.
Vui lòng gửi cho tôi **vita** của bạn để nộp đơn xin việc.
Her vita includes experience at three universities.
**Vita** của cô ấy liệt kê kinh nghiệm ở ba trường đại học.
A detailed vita is required for academic jobs.
Các vị trí học thuật yêu cầu **vita** chi tiết.
I updated my vita before applying to the university.
Tôi đã cập nhật **vita** của mình trước khi đăng ký vào trường đại học.
Can you help me format my vita? I'm not sure what to include.
Bạn có thể giúp tôi định dạng **vita** không? Tôi chưa biết nên đưa thông tin gì.
My professor asked for a short vita to include with my article.
Giáo sư của tôi yêu cầu một **vita** ngắn để gửi kèm bài báo của tôi.