Herhangi bir kelime yazın!

"visitations" in Vietnamese

chuyến thămsự viếng thăm (siêu nhiên)

Definition

'Chuyến thăm' là việc ai đó đến thăm chính thức, định kỳ hoặc lặp lại một nơi nào đó, hoặc cũng có thể chỉ sự xuất hiện của các hiện tượng siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'visit'. Thường dùng trong pháp lý (quyền thăm gặp con) hoặc các trường hợp tôn giáo, siêu nhiên. Số nhiều chỉ các lần thăm lặp lại hoặc nhiều hiện tượng xảy ra.

Examples

The judge allowed weekly visitations with the child.

Thẩm phán cho phép **chuyến thăm** hàng tuần với đứa trẻ.

The museum offers special evening visitations.

Bảo tàng có tổ chức những **chuyến thăm** đặc biệt vào buổi tối.

There have been several reports of ghostly visitations in the old house.

Đã có nhiều báo cáo về những **sự viếng thăm** ma quái ở ngôi nhà cũ.

During the holidays, visitations from family members are more frequent.

Trong dịp lễ, **chuyến thăm** từ người thân diễn ra thường xuyên hơn.

Some people claim to have experienced angelic visitations during times of crisis.

Một số người cho rằng họ từng trải qua **sự viếng thăm** của thiên thần trong lúc khủng hoảng.

The divorce agreement outlines the days and times for parental visitations.

Thỏa thuận ly hôn quy định rõ ngày và giờ cho **chuyến thăm** của phụ huynh.