"visita" in Vietnamese
Definition
Hành động đến thăm ai đó hoặc nơi nào đó trong một thời gian ngắn, thường là vì mục đích xã hội, công việc hoặc du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuyến thăm' là cách diễn đạt trung tính, dùng được cả trong hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Lưu ý phân biệt với 'khách thăm' (visitor) và 'cảnh quang' (vista).
Examples
My family had a visit from my uncle last weekend.
Cuối tuần trước, gia đình tôi nhận được **chuyến thăm** từ chú tôi.
Her visit to the museum was very interesting.
Chuyến **thăm** bảo tàng của cô ấy rất thú vị.
The president made a short visit to the school.
Tổng thống đã có một **chuyến thăm** ngắn tới trường.
We always have a great time when friends visit us.
Chúng tôi luôn có thời gian vui vẻ khi bạn bè **đến thăm**.
I’ll pay you a visit next time I’m in town.
Lần tới tôi ở thành phố, tôi sẽ **ghé thăm** bạn.
Their visit left a lasting impression on the children.
**Chuyến thăm** của họ đã để lại ấn tượng lâu dài đối với bọn trẻ.