Herhangi bir kelime yazın!

"visit" in Vietnamese

thăm

Definition

Đi đến gặp ai đó hoặc ở một nơi nào đó trong thời gian ngắn. Cũng dùng cho việc đến nơi nào đó với mục đích cụ thể, như đi khám bác sĩ hay tham quan bảo tàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'visit someone' là 'đi thăm ai đó', 'visit a place' là 'đi tham quan nơi nào đó', 'pay a visit' mang nghĩa trang trọng hơn. 'Visit' cụ thể hơn 'see' và thường chỉ việc đến nơi.

Examples

We visit our grandparents every Sunday.

Chúng tôi **thăm** ông bà mỗi Chủ nhật.

They want to visit the museum tomorrow.

Họ muốn **thăm** bảo tàng vào ngày mai.

I need to visit the doctor this afternoon.

Tôi cần **đến thăm** bác sĩ chiều nay.

We're thinking of visiting Chicago for a long weekend.

Chúng tôi đang nghĩ đến việc **thăm** Chicago vào cuối tuần dài.

Thanks for visiting us — it was really good to see you.

Cảm ơn đã **ghé thăm** chúng tôi — rất vui khi gặp mọi người.

Her parents are in town for a short visit.

Bố mẹ cô ấy đến thị trấn cho một **chuyến thăm** ngắn.