Herhangi bir kelime yazın!

"visibly" in Vietnamese

một cách rõ ràngrõ rệt

Definition

Theo cách mà người ta có thể nhìn thấy hoặc nhận ra rõ ràng bằng mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Visibly' hay dùng để nói về cảm xúc, phản ứng hoặc thay đổi mà ai cũng có thể thấy rõ, ví dụ 'visibly upset'. Không dùng cho những thứ kín đáo hoặc khó nhận biết.

Examples

He was visibly happy when he got the news.

Anh ấy **một cách rõ ràng** vui mừng khi nhận được tin đó.

She was visibly nervous before the interview.

Cô ấy **rõ ràng** lo lắng trước buổi phỏng vấn.

The water level had visibly dropped after the drought.

Mực nước đã **rõ rệt** giảm xuống sau hạn hán.

She tried to hide it, but she was visibly shaken.

Cô ấy cố che giấu nhưng vẫn **rõ ràng** bị sốc.

The manager was visibly annoyed by the delay.

Quản lý **rõ ràng** khó chịu vì sự chậm trễ.

After the announcement, he looked visibly relieved.

Sau thông báo, anh ấy trông **rõ ràng** nhẹ nhõm.