"viscosity" in Vietnamese
Definition
Độ nhớt là mức độ đặc hoặc dính của một chất lỏng, thể hiện mức độ dễ hay khó chảy của chất lỏng đó. Chất lỏng có độ nhớt cao sẽ chảy chậm, còn độ nhớt thấp sẽ chảy nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Độ nhớt' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc thực tiễn như vật lý, nấu ăn, công nghiệp. Các cụm 'độ nhớt cao', 'độ nhớt thấp' rất phổ biến. Không dùng cho chất rắn hay khí trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Water has low viscosity compared to honey.
Nước có **độ nhớt** thấp hơn mật ong.
When oil gets cold, its viscosity increases.
Khi dầu lạnh, **độ nhớt** của nó tăng lên.
Engineers test the viscosity of liquids for machines.
Kỹ sư kiểm tra **độ nhớt** của các chất lỏng dùng cho máy móc.
If the viscosity is too high, the paint won't spread smoothly.
Nếu **độ nhớt** quá cao, sơn sẽ không trải đều được.
Chefs care about the viscosity of sauces to get the right texture.
Đầu bếp quan tâm đến **độ nhớt** của nước sốt để tạo được kết cấu phù hợp.
You can tell how fresh the oil is by checking its viscosity.
Bạn có thể biết dầu còn mới không bằng cách kiểm tra **độ nhớt** của nó.