Herhangi bir kelime yazın!

"viscera" in Vietnamese

nội tạng

Definition

Nội tạng là các cơ quan bên trong các khoang chính của cơ thể, đặc biệt là ở bụng như dạ dày, ruột và gan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nội tạng' là từ chuyên môn, dùng trong y học hoặc sinh học. Trong giao tiếp thường ngày ít dùng, thay vào đó có thể nói 'cơ quan bên trong'.

Examples

The surgeon carefully removed the patient's viscera.

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận lấy ra **nội tạng** của bệnh nhân.

Many animals' viscera are used to make traditional dishes.

**Nội tạng** của nhiều loài động vật được dùng để làm các món ăn truyền thống.

The doctor explained what the viscera do in the body.

Bác sĩ đã giải thích chức năng của **nội tạng** trong cơ thể.

His injury was so severe that some of his viscera were exposed.

Chấn thương của anh ấy nặng đến mức một số **nội tạng** bị lộ ra ngoài.

You could see the animal's viscera during the dissection.

Bạn có thể thấy **nội tạng** của con vật khi giải phẫu.

The chef said he enjoys cooking with viscera because of their rich flavor.

Đầu bếp nói rằng anh thích nấu ăn với **nội tạng** vì chúng có hương vị đậm đà.