Herhangi bir kelime yazın!

"visas" in Vietnamese

thị thực

Definition

Thị thực là giấy tờ hợp pháp hoặc dấu trong hộ chiếu cho phép ai đó nhập cảnh, lưu trú hoặc rời khỏi một quốc gia trong thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thị thực' là danh từ đếm được, hãy dùng số nhiều khi cần (ví dụ: 'thị thực du lịch', 'thị thực du học', 'thị thực lao động'). Không nhầm lẫn với thẻ thanh toán Visa.

Examples

They applied for tourist visas to visit Spain.

Họ đã nộp đơn xin **thị thực** du lịch để đến Tây Ban Nha.

Many countries require visas for entry.

Nhiều quốc gia yêu cầu **thị thực** khi nhập cảnh.

We finally received our visas yesterday.

Chúng tôi cuối cùng cũng nhận được **thị thực** hôm qua.

Student visas can take a long time to process.

**Thị thực** du học có thể mất nhiều thời gian để xử lý.

Without valid visas, you might be denied at the border.

Nếu không có **thị thực** hợp lệ, bạn có thể bị từ chối tại biên giới.

How many different types of visas does the U.S. offer?

Mỹ cung cấp bao nhiêu loại **thị thực** khác nhau?