Herhangi bir kelime yazın!

"visage" in Vietnamese

diện mạokhuôn mặt (trang trọng)

Definition

Khuôn mặt hoặc vẻ ngoài của ai đó, thường dùng trong lời văn trang trọng hoặc thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong văn chương, miêu tả cảm xúc hoặc vẻ đặc biệt của khuôn mặt.

Examples

Her gentle visage made everyone feel welcome.

**Diện mạo** dịu dàng của cô khiến ai cũng cảm thấy được chào đón.

The old photograph shows the stern visage of a soldier.

Bức ảnh cũ cho thấy **diện mạo** nghiêm nghị của một người lính.

He wore a mask that hid his visage.

Anh ta đeo một chiếc mặt nạ che đi **diện mạo** của mình.

Fear was written all over his visage as the truth came out.

Khi sự thật lộ ra, nỗi sợ hiện rõ trên **diện mạo** anh ấy.

Her calm visage hid the storm of emotions inside.

**Diện mạo** điềm tĩnh của cô che giấu cơn sóng cảm xúc bên trong.

You could see pride in his visage as he watched his daughter graduate.

Khi nhìn con gái tốt nghiệp, bạn có thể thấy niềm tự hào trên **diện mạo** anh ấy.