Herhangi bir kelime yazın!

"virtuoso" in Vietnamese

bậc thầynghệ sĩ xuất sắc

Definition

Một người cực kỳ giỏi, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho nhạc sĩ hoặc nghệ sĩ rất giỏi. Không giống 'prodigy' (thần đồng, trẻ nhỏ tài năng) hay 'genius' (thiên tài, rộng hơn). Thường xuất hiện trong bài nhận xét hoặc phê bình nghệ thuật.

Examples

She is a virtuoso on the piano.

Cô ấy là một **bậc thầy** piano.

The young violinist was called a virtuoso by the audience.

Cô nghệ sĩ vĩ cầm trẻ được khán giả gọi là **bậc thầy**.

Becoming a virtuoso takes many years of practice.

Để trở thành một **bậc thầy** cần nhiều năm luyện tập.

After the concert, everyone agreed he was a true virtuoso.

Sau buổi hòa nhạc, ai cũng đồng ý anh ấy là một **bậc thầy** thực thụ.

You don’t have to be a virtuoso to enjoy playing music.

Bạn không cần phải là **bậc thầy** để tận hưởng việc chơi nhạc.

People traveled from all over to watch the virtuoso perform live.

Mọi người từ khắp nơi đổ về xem **bậc thầy** biểu diễn trực tiếp.