Herhangi bir kelime yazın!

"virtuosity" in Indonesian

kỹ xảosự xuất sắc (trong nghệ thuật hoặc âm nhạc)

Definition

Khả năng hoặc kỹ năng nổi bật, thường được thể hiện trong âm nhạc, nghệ thuật hay biểu diễn.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc âm nhạc để miêu tả kỹ năng đặc biệt; không dùng cho các kỹ năng đời thường.

Examples

Her virtuosity on the piano impressed everyone.

**Kỹ xảo** của cô ấy trên đàn piano khiến mọi người ngưỡng mộ.

The violinist showed great virtuosity during the concert.

Nghệ sĩ vĩ cầm đã thể hiện **sự xuất sắc** trong buổi hòa nhạc.

You need a lot of virtuosity to perform that dance.

Bạn cần rất nhiều **kỹ xảo** để thực hiện điệu nhảy đó.

Critics praised his guitar virtuosity as unmatched by anyone in years.

Các nhà phê bình khen ngợi **sự xuất sắc** của anh ấy với cây guitar, cho rằng hiếm ai sánh được suốt nhiều năm qua.

Her dancing combined style, emotion, and pure virtuosity.

Điệu nhảy của cô ấy vừa có phong cách, cảm xúc, vừa có **kỹ xảo** thuần túy.

People attend the shows just to witness the pianist's virtuosity firsthand.

Mọi người đến chương trình chỉ để được tận mắt chứng kiến **sự xuất sắc** của nghệ sĩ piano.